first and last

first and last

She considered herself first and last a scientist.

Định nghĩa

Trạng từ: "first and last" có nghĩa trên hết, quan trọng nhất, xét về mọi mặt. Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng một người hoặc một vật một đặc điểm nổi bật, bao trùm lên tất cả các khía cạnh khác, không ngoại lệ.

dụ sử dụng
  • ( ấy trên hết một nhà khoa học.)
  • (Cuốn sách xét về mọi mặt một tác phẩm hư cấu.)
  • (Anh ấy quan trọng nhất là một người đàn ông của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường đứng trước danh từ chỉ vai trò hoặc bản chất của chủ thể, không thay đổi hình thức khi chia thì.
  • mang tính khẳng định mạnh mẽ, loại bỏ mọi sự nghi ngờ về đặc điểm chính của chủ thể.
  • dụ nâng cao: (Trong mọi hành động của mình, ông ấy trên hết một quý ông.)
Biến thể từ gần giống
  • First, last, and always: một biến thể nhấn mạnh hơn, có nghĩa "trên hết, mãi mãi".
    • She was first, last, and always a teacher. ( ấy trên hết mãi mãi một giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Above all: trên hết, quan trọng nhất.
  • Primarily: chủ yếu, trước hết.
  • Essentially: về bản chất, cốt yếu.
  • At heart: về bản chất, trong thâm tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "first and last".

Thành ngữ liên quan
  • First and foremost: trước hết quan trọng nhất (tương tự nhưng thường dùng để liệt kê ưu tiên hơn nhấn mạnh bản chất).
    • First and foremost, we need to ensure safety. (Trước hết quan trọng nhất, chúng ta cần đảm bảo an toàn.)
  • Last but not least: cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng (trái nghĩa với "first and last").